eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trường phái tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a school of thought or movement; compare chủ nghĩa (“discipline; doctrine”)

/t͡ɕɨəŋ˨˩ faːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trường phái tiếng Anh là a school of thought or movement; compare chủ nghĩa (“discipline; doctrine”).

Nghĩa tiếng Anh của "trường phái"

  1. a school of thought or movement; compare chủ nghĩa (“discipline; doctrine”)

Example sentences

  • các trường phái hội hoạ ở châu Âu — the art movements in Europe
  • trường phái trọng tiền — monetarism
  • trường phái toả tuyến — rayonism
  • trường phái dã thú — fauvism

FAQ

trường phái tiếng Anh là gì?

trường phái tiếng Anh là: a school of thought or movement; compare chủ nghĩa (“discipline; doctrine”).

"trường phái" in English?

a school of thought or movement; compare chủ nghĩa (“discipline; doctrine”)

trường phái đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˨˩ faːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trường phái"

các trường phái hội hoạ ở châu Âu — the art movements in Europe

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.