eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trượng phu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: gentleman (well-mannered or charming man)

/t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ fu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trượng phu tiếng Anh là gentleman (well-mannered or charming man).

Nghĩa tiếng Anh của "trượng phu"

  1. gentleman (well-mannered or charming man)

Example sentences

  • Hàn cô nương quả thật là trượng phu trong đám phụ nữ. — Lady Hán is a true gentlewoman.
  • ♀: Ơi, mới gặp anh Ánh mắt như ánh nguyệt Tướng trượng phu Phải thốt lên là "quá tuyệt"

FAQ

trượng phu tiếng Anh là gì?

trượng phu tiếng Anh là: gentleman (well-mannered or charming man).

"trượng phu" in English?

gentleman (well-mannered or charming man)

trượng phu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ fu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trượng phu"

Hàn cô nương quả thật là trượng phu trong đám phụ nữ. — Lady Hán is a true gentlewoman.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.