Nghĩa tiếng Anh của "trượng phu"
- gentleman (well-mannered or charming man)
Tiếng Anh: gentleman (well-mannered or charming man)
/t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ fu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
trượng phu tiếng Anh là gentleman (well-mannered or charming man).
trượng phu tiếng Anh là: gentleman (well-mannered or charming man).
gentleman (well-mannered or charming man)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ fu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hàn cô nương quả thật là trượng phu trong đám phụ nữ. — Lady Hán is a true gentlewoman.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.