eword.vn · Tiếng Việt → Anh

trường quốc tế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the international stage; the global stage

/t͡ɕɨəŋ˨˩ kuək̚˧˦ te˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

trường quốc tế tiếng Anh là the international stage; the global stage.

Nghĩa tiếng Anh của "trường quốc tế"

  1. the international stage; the global stage
  2. an international school

Example sentences

  • vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế — Vietnam's role on the international stage

FAQ

trường quốc tế tiếng Anh là gì?

trường quốc tế tiếng Anh là: the international stage; the global stage; an international school.

"trường quốc tế" in English?

the international stage; the global stage; an international school

trường quốc tế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɨəŋ˨˩ kuək̚˧˦ te˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "trường quốc tế"

vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế — Vietnam's role on the international stage

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.