Nghĩa tiếng Anh của "tư bản"
- capital
- capitalist
Tiếng Anh: capital
/tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
tư bản tiếng Anh là capital.
tư bản tiếng Anh là: capital; capitalist.
capital; capitalist
Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tư bản bất biến — constant capital
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.