eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tư bản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: capital

/tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

tư bản tiếng Anh là capital.

Nghĩa tiếng Anh của "tư bản"

  1. capital
  2. capitalist

Example sentences

  • tư bản bất biến — constant capital
  • tư bản khả biến — variable capital
  • tư bản cố định — fixed capital
  • tư bản lưu động — circulating capital

FAQ

tư bản tiếng Anh là gì?

tư bản tiếng Anh là: capital; capitalist.

"tư bản" in English?

capital; capitalist

tư bản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tư bản"

tư bản bất biến — constant capital

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.