eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tụ điểm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a den (squalid or wretched place)

/tu˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tụ điểm tiếng Anh là a den (squalid or wretched place).

Nghĩa tiếng Anh của "tụ điểm"

  1. a den (squalid or wretched place)

Example sentences

  • tụ điểm ma tuý — a drug den
  • tụ điểm mại dâm — a brothel

FAQ

tụ điểm tiếng Anh là gì?

tụ điểm tiếng Anh là: a den (squalid or wretched place).

"tụ điểm" in English?

a den (squalid or wretched place)

tụ điểm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tu˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tụ điểm"

tụ điểm ma tuý — a drug den

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.