Nghĩa tiếng Anh của "tự kỉ"
- autistic
- introverted
- to act like an introvert
Tiếng Anh: autistic
/tɨ˧˨ʔ ki˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
tự kỉ tiếng Anh là autistic.
tự kỉ tiếng Anh là: autistic; introverted; to act like an introvert.
autistic; introverted; to act like an introvert
Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˨ʔ ki˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bệnh tự kỉ — autism
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.