eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tự kỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: autistic

/tɨ˧˨ʔ ki˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

tự kỉ tiếng Anh là autistic.

Nghĩa tiếng Anh của "tự kỉ"

  1. autistic
  2. introverted
  3. to act like an introvert

Example sentences

  • bệnh tự kỉ — autism
  • Nó đang ngồi tự kỉ đằng kia. — He's sitting there alone like he's introverted or something

FAQ

tự kỉ tiếng Anh là gì?

tự kỉ tiếng Anh là: autistic; introverted; to act like an introvert.

"tự kỉ" in English?

autistic; introverted; to act like an introvert

tự kỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˨ʔ ki˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tự kỉ"

bệnh tự kỉ — autism

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.