eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tư sản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bourgeois

/tɨ˧˧ saːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

tư sản tiếng Anh là bourgeois.

Nghĩa tiếng Anh của "tư sản"

  1. bourgeois
  2. short for giai cấp tư sản (“bourgeoisie”)
  3. personal property

Example sentences

  • [...] Chống hết các lý thuyết phản động của bọn tư sản và phong kiến ngăn cản cuộc tranh đấu cách mạng của phụ nữ vận động [...] — … Oppose all reactionary theories of the bourgeoisies and the feudalists that are preventing the revolutionary struggle of the women's movement. …

FAQ

tư sản tiếng Anh là gì?

tư sản tiếng Anh là: bourgeois; short for giai cấp tư sản (“bourgeoisie”); personal property.

"tư sản" in English?

bourgeois; short for giai cấp tư sản (“bourgeoisie”); personal property

tư sản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˧ saːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tư sản"

[...] Chống hết các lý thuyết phản động của bọn tư sản và phong kiến ngăn cản cuộc tranh đấu cách mạng của phụ nữ vận động [...] — … Oppose all reactionary theories of the bourgeoisies and the feudalists that are preventing the revolutionary struggle of the women's movement. …

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.