eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tự trọng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to respect oneself

/tɨ˧˨ʔ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tự trọng tiếng Anh là to respect oneself.

Nghĩa tiếng Anh của "tự trọng"

  1. to respect oneself

Example sentences

  • lòng tự trọng — self-respect
  • biết tự trọng — to have self-respect
  • niềm tự trọng — feeling of self-respect

FAQ

tự trọng tiếng Anh là gì?

tự trọng tiếng Anh là: to respect oneself.

"tự trọng" in English?

to respect oneself

tự trọng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˨ʔ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tự trọng"

lòng tự trọng — self-respect

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.