eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tù trưởng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chieftain, tribal chief

/tu˨˩ t͡ɕɨəŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tù trưởng tiếng Anh là chieftain, tribal chief.

Nghĩa tiếng Anh của "tù trưởng"

  1. chieftain, tribal chief

Example sentences

  • nữ tù trưởng — chieftainess
  • Người Mông Cổ tính ưa săn bắn, các bậc tù trưởng quý nhân ai cũng nuôi chó săn, chim ưng săn. — The Mongols usually like hunting; chieftains and other people of rank all keep hunting dogs or birds.

FAQ

tù trưởng tiếng Anh là gì?

tù trưởng tiếng Anh là: chieftain, tribal chief.

"tù trưởng" in English?

chieftain, tribal chief

tù trưởng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tu˨˩ t͡ɕɨəŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tù trưởng"

nữ tù trưởng — chieftainess

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.