Nghĩa tiếng Anh của "tù trưởng"
- chieftain, tribal chief
Tiếng Anh: chieftain, tribal chief
/tu˨˩ t͡ɕɨəŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
tù trưởng tiếng Anh là chieftain, tribal chief.
tù trưởng tiếng Anh là: chieftain, tribal chief.
chieftain, tribal chief
Phát âm tiếng Việt /tu˨˩ t͡ɕɨəŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nữ tù trưởng — chieftainess
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.