eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tự vẫn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to commit suicide by cutting one's throat

/tɨ˧˨ʔ vən˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tự vẫn tiếng Anh là to commit suicide by cutting one's throat.

Nghĩa tiếng Anh của "tự vẫn"

  1. to commit suicide by cutting one's throat
  2. to commit suicide; to take one's own life

Example sentences

  • nhảy lầu tự vẫn — to commit suicide by jumping off a building
  • treo cổ tự vẫn — to commit suicide by hanging

FAQ

tự vẫn tiếng Anh là gì?

tự vẫn tiếng Anh là: to commit suicide by cutting one's throat; to commit suicide; to take one's own life.

"tự vẫn" in English?

to commit suicide by cutting one's throat; to commit suicide; to take one's own life

tự vẫn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨ˧˨ʔ vən˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tự vẫn"

nhảy lầu tự vẫn — to commit suicide by jumping off a building

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.