Nghĩa tiếng Anh của "tuần tra"
- to patrol
Tiếng Anh: to patrol
/twən˨˩ t͡ɕaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
tuần tra tiếng Anh là to patrol.
tuần tra tiếng Anh là: to patrol.
to patrol
Phát âm tiếng Việt /twən˨˩ t͡ɕaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đi tuần tra — to go on patrol
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.