eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tuần tra tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to patrol

/twən˨˩ t͡ɕaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tuần tra tiếng Anh là to patrol.

Nghĩa tiếng Anh của "tuần tra"

  1. to patrol

Example sentences

  • đi tuần tra — to go on patrol
  • tàu tuần tra — patrol boat

FAQ

tuần tra tiếng Anh là gì?

tuần tra tiếng Anh là: to patrol.

"tuần tra" in English?

to patrol

tuần tra đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /twən˨˩ t͡ɕaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tuần tra"

đi tuần tra — to go on patrol

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.