eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tức khắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: instant; moment; split-second

/tɨk̚˧˦ xak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

tức khắc tiếng Anh là instant; moment; split-second.

Nghĩa tiếng Anh của "tức khắc"

  1. instant; moment; split-second
  2. at once; immediately

Example sentences

  • trong tức khắc — in a split-second
  • Nó nghe lời (ngay) tức khắc. — He immediately obeyed.

FAQ

tức khắc tiếng Anh là gì?

tức khắc tiếng Anh là: instant; moment; split-second; at once; immediately.

"tức khắc" in English?

instant; moment; split-second; at once; immediately

tức khắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨk̚˧˦ xak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tức khắc"

trong tức khắc — in a split-second

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.