eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: feudal title

/tɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

tước tiếng Anh là feudal title.

Nghĩa tiếng Anh của "tước"

  1. feudal title
  2. to strip; to peel
  3. to revoke
  4. sparrow
  5. small songbird

Example sentences

  • Do đó theo Phan Huy Lê Đông Lĩnh hầu là tước của ông Đặng Tiến Đông, chứng minh rằng tên ông chính là Đông. — According to Phan Huy Lê, the fact that Đặng Tiến Đông's title was Đông Lĩnh Marquis therefore proves that his name was indeed Đông.
  • tước bằng lái xe — to revoke a driver's license

FAQ

tước tiếng Anh là gì?

tước tiếng Anh là: feudal title; to strip; to peel; to revoke.

"tước" in English?

feudal title; to strip; to peel; to revoke

tước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tước"

Do đó theo Phan Huy Lê Đông Lĩnh hầu là tước của ông Đặng Tiến Đông, chứng minh rằng tên ông chính là Đông. — According to Phan Huy Lê, the fact that Đặng Tiến Đông's title was Đông Lĩnh Marquis therefore proves that his name was indeed Đông.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.