eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tuổi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: age

/tuəj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tuổi tiếng Anh là age.

Nghĩa tiếng Anh của "tuổi"

  1. age
  2. a year of age
  3. a year of tenure
  4. the Vietnamese zodiac equivalent of a zodiac sign, i.e. an earthly branch or a zodiac beast, based on birthyear

Example sentences

  • lớn/nhỏ tuổi — old/young
  • tuổi già/trẻ — old/young age
  • vòng tuổi — growth ring
  • tuổi dậy thì — puberty

FAQ

tuổi tiếng Anh là gì?

tuổi tiếng Anh là: age; a year of age; a year of tenure.

"tuổi" in English?

age; a year of age; a year of tenure

tuổi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tuəj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tuổi"

lớn/nhỏ tuổi — old/young

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.