eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tượng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: statue; sculpture

/tɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

tượng tiếng Anh là statue; sculpture.

Nghĩa tiếng Anh của "tượng"

  1. statue; sculpture
  2. elephant
  3. elephant, a piece labeled with the characters 象 (xiàng, black) and 相 (tướng, red)
  4. bishop

Example sentences

  • Cô ta đứng yên như pho tượng. — She stands like a statue.
  • quản tượng — mahout

FAQ

tượng tiếng Anh là gì?

tượng tiếng Anh là: statue; sculpture; elephant; elephant, a piece labeled with the characters 象 (xiàng, black) and 相 (tướng, red).

"tượng" in English?

statue; sculpture; elephant; elephant, a piece labeled with the characters 象 (xiàng, black) and 相 (tướng, red)

tượng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tượng"

Cô ta đứng yên như pho tượng. — She stands like a statue.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.