eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tửu lượng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: capacity to hold one's liquor; alcohol tolerance; drinking capacity

/tiw˧˩ lɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tửu lượng tiếng Anh là capacity to hold one's liquor; alcohol tolerance; drinking capacity.

Nghĩa tiếng Anh của "tửu lượng"

  1. capacity to hold one's liquor; alcohol tolerance; drinking capacity

Example sentences

  • Tửu lượng của anh ta kém lắm — His drinking capacity is low.
  • Cá nhân Warren không thấy phiền vì có tửu lượng tốt và thích không khí sôi nổi, dù các cuộc nhậu kéo dài.

FAQ

tửu lượng tiếng Anh là gì?

tửu lượng tiếng Anh là: capacity to hold one's liquor; alcohol tolerance; drinking capacity.

"tửu lượng" in English?

capacity to hold one's liquor; alcohol tolerance; drinking capacity

tửu lượng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiw˧˩ lɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tửu lượng"

Tửu lượng của anh ta kém lắm — His drinking capacity is low.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.