eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ủ dột tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: somber, gloomy, melancholy

/ʔu˧˩ zot̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ủ dột tiếng Anh là somber, gloomy, melancholy.

Nghĩa tiếng Anh của "ủ dột"

  1. somber, gloomy, melancholy
  2. dark and grey, heavy

Example sentences

  • "Bọn họ cũng không có ác ý gì đâu, chỉ vì thấy em có vẻ ủ dột cho nên mới đùa như thế để mong em vui thôi mà, em đừng nên tức giận làm gì." — "They didn't mean it badly; they found you looked somber and so they made a joke, to cheer you up; no need to get all fed up."
  • bầu trời ủ dột — a somber sky

FAQ

ủ dột tiếng Anh là gì?

ủ dột tiếng Anh là: somber, gloomy, melancholy; dark and grey, heavy.

"ủ dột" in English?

somber, gloomy, melancholy; dark and grey, heavy

ủ dột đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔu˧˩ zot̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ủ dột"

"Bọn họ cũng không có ác ý gì đâu, chỉ vì thấy em có vẻ ủ dột cho nên mới đùa như thế để mong em vui thôi mà, em đừng nên tức giận làm gì." — "They didn't mean it badly; they found you looked somber and so they made a joke, to cheer you up; no need to get all fed up."

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.