eword.vn · Tiếng Việt → Anh

út tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: lastborn; youngest

/ʔut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjpronSouthern dialect

út tiếng Anh là lastborn; youngest.

Nghĩa tiếng Anh của "út"

  1. lastborn; youngest
  2. you, my youngest sibling
  3. you, my youngest uncle or aunt
  4. he/him/she/her, my youngest uncle or aunt

Example sentences

  • con út — the youngest child
  • em út — the youngest sibling

FAQ

út tiếng Anh là gì?

út tiếng Anh là: lastborn; youngest; you, my youngest sibling; you, my youngest uncle or aunt.

"út" in English?

lastborn; youngest; you, my youngest sibling; you, my youngest uncle or aunt

út đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "út"

con út — the youngest child

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.