eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ưu đãi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to treat preferentially; to favour

/ʔiw˧˧ ʔɗaːj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

ưu đãi tiếng Anh là to treat preferentially; to favour.

Nghĩa tiếng Anh của "ưu đãi"

  1. to treat preferentially; to favour
  2. perks

Example sentences

  • quyền ưu đãi — preferential right
  • ưu đãi cho khách hàng thân thiết — a customer loyalty program

FAQ

ưu đãi tiếng Anh là gì?

ưu đãi tiếng Anh là: to treat preferentially; to favour; perks.

"ưu đãi" in English?

to treat preferentially; to favour; perks

ưu đãi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔiw˧˧ ʔɗaːj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ưu đãi"

quyền ưu đãi — preferential right

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.