eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: wall

/vajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vách tiếng Anh là wall.

Nghĩa tiếng Anh của "vách"

  1. wall
  2. cliff

Example sentences

  • vách tường — interior face of a wall
  • vách sa thạch — a sandstone cliff

FAQ

vách tiếng Anh là gì?

vách tiếng Anh là: wall; cliff.

"vách" in English?

wall; cliff

vách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vách"

vách tường — interior face of a wall

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.