eword.vn · Tiếng Việt → Anh

văn minh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: civilized

/van˧˧ mïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

văn minh tiếng Anh là civilized.

Nghĩa tiếng Anh của "văn minh"

  1. civilized
  2. civilization (organized culture)

Example sentences

  • xã hội công bằng, dân chủ, văn minh — a fair, democratic, civilized society
  • văn minh nhân loại — human civilization

FAQ

văn minh tiếng Anh là gì?

văn minh tiếng Anh là: civilized; civilization (organized culture).

"văn minh" in English?

civilized; civilization (organized culture)

văn minh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /van˧˧ mïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "văn minh"

xã hội công bằng, dân chủ, văn minh — a fair, democratic, civilized society

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.