Nghĩa tiếng Anh của "văn minh"
- civilized
- civilization (organized culture)
Tiếng Anh: civilized
/van˧˧ mïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
văn minh tiếng Anh là civilized.
văn minh tiếng Anh là: civilized; civilization (organized culture).
civilized; civilization (organized culture)
Phát âm tiếng Việt /van˧˧ mïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xã hội công bằng, dân chủ, văn minh — a fair, democratic, civilized society
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.