Nghĩa tiếng Anh của "vạn thặng"
- myriad war chariots
- great country
- emperor
Tiếng Anh: myriad war chariots
/vaːn˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vạn thặng tiếng Anh là myriad war chariots.
vạn thặng tiếng Anh là: myriad war chariots; great country; emperor.
myriad war chariots; great country; emperor
Phát âm tiếng Việt /vaːn˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Này như Hán làm nên vạn thặng, ta cũng làm nên vạn thặng. — Just as the Han established a great country, I also will establish a great country.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.