eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vạn thặng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: myriad war chariots

/vaːn˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vạn thặng tiếng Anh là myriad war chariots.

Nghĩa tiếng Anh của "vạn thặng"

  1. myriad war chariots
  2. great country
  3. emperor

Example sentences

  • Này như Hán làm nên vạn thặng, ta cũng làm nên vạn thặng. — Just as the Han established a great country, I also will establish a great country.

FAQ

vạn thặng tiếng Anh là gì?

vạn thặng tiếng Anh là: myriad war chariots; great country; emperor.

"vạn thặng" in English?

myriad war chariots; great country; emperor

vạn thặng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vaːn˧˨ʔ tʰaŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vạn thặng"

Này như Hán làm nên vạn thặng, ta cũng làm nên vạn thặng. — Just as the Han established a great country, I also will establish a great country.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.