eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vãng lai tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to come and go

/vaːŋ˦ˀ˥ laːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

vãng lai tiếng Anh là to come and go.

Nghĩa tiếng Anh của "vãng lai"

  1. to come and go

Example sentences

  • khách vãng lai — nonlocal customers
  • không người vãng lai — abandoned/unvisited

FAQ

vãng lai tiếng Anh là gì?

vãng lai tiếng Anh là: to come and go.

"vãng lai" in English?

to come and go

vãng lai đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vaːŋ˦ˀ˥ laːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vãng lai"

khách vãng lai — nonlocal customers

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.