eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vậy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: so, thus

/vəj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

advparticle

vậy tiếng Anh là so, thus.

Nghĩa tiếng Anh của "vậy"

  1. so, thus
  2. intensifying sentence-final particle

Example sentences

  • Làm sao hay quá vậy? — How did you do that?
  • Mày làm như mày là bác sĩ vậy. — You're talking like you were a doctor or something.

FAQ

vậy tiếng Anh là gì?

vậy tiếng Anh là: so, thus; intensifying sentence-final particle.

"vậy" in English?

so, thus; intensifying sentence-final particle

vậy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vəj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vậy"

Làm sao hay quá vậy? — How did you do that?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.