eword.vn · Tiếng Việt → Anh

về già tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to get old; to grow old

/ve˨˩ zaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

về già tiếng Anh là to get old; to grow old.

Nghĩa tiếng Anh của "về già"

  1. to get old; to grow old

Example sentences

  • Khi ta về già, ai sẽ lo cho ta? — Who will look after me in my old age?
  • Ta có dành dụm được chút tiền phòng khi về già. — I've got a little money put aside for my old age.
  • Ông tôi càng về già càng bình thản. — As my grandfather got older, he became calmer.

FAQ

về già tiếng Anh là gì?

về già tiếng Anh là: to get old; to grow old.

"về già" in English?

to get old; to grow old

về già đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ve˨˩ zaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "về già"

Khi ta về già, ai sẽ lo cho ta? — Who will look after me in my old age?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.