Nghĩa tiếng Anh của "về già"
- to get old; to grow old
Tiếng Anh: to get old; to grow old
/ve˨˩ zaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
về già tiếng Anh là to get old; to grow old.
về già tiếng Anh là: to get old; to grow old.
to get old; to grow old
Phát âm tiếng Việt /ve˨˩ zaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Khi ta về già, ai sẽ lo cho ta? — Who will look after me in my old age?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.