eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vệ sinh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hygiene; sanitation

/ve˧˨ʔ sïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vệ sinh tiếng Anh là hygiene; sanitation.

Nghĩa tiếng Anh của "vệ sinh"

  1. hygiene; sanitation
  2. personal health practices

Example sentences

  • hợp vệ sinh — hygienic
  • mất vệ sinh — unhygienic
  • đi vệ sinh — to go to the restroom
  • nhà vệ sinh — a restroom

FAQ

vệ sinh tiếng Anh là gì?

vệ sinh tiếng Anh là: hygiene; sanitation; personal health practices.

"vệ sinh" in English?

hygiene; sanitation; personal health practices

vệ sinh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ve˧˨ʔ sïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vệ sinh"

hợp vệ sinh — hygienic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.