Nghĩa tiếng Anh của "vèo"
- to dash off
- rushingly
Tiếng Anh: to dash off
/vɛw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
vèo tiếng Anh là to dash off.
vèo tiếng Anh là: to dash off; rushingly.
to dash off; rushingly
Phát âm tiếng Việt /vɛw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Chú ong mật chợt vèo qua thân, đặng dò nơi trả đũa — Out of the blue came a very dash of the honey bee, for tracing a proper area to revenge on their flesh.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.