eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vị lai tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: future

/vi˧˨ʔ laːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vị lai tiếng Anh là future.

Nghĩa tiếng Anh của "vị lai"

  1. future

Example sentences

  • chủ nghĩa vị lai — futurism
  • Heart Sutra, 2014, Vietnamese and English translations by Thích Nhất Hạnh — All Buddhas in the past, present and future by practicing the Insight that Brings Us to the Other Shore are all capable of attaining Authentic and Perfect Enlightenment.

FAQ

vị lai tiếng Anh là gì?

vị lai tiếng Anh là: future.

"vị lai" in English?

future

vị lai đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vi˧˨ʔ laːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vị lai"

chủ nghĩa vị lai — futurism

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.