Nghĩa tiếng Anh của "vi phạm pháp luật"
- law violation; breach of law;
- to violate the law; to break the law
Tiếng Anh: law violation; breach of law;
/vi˧˧ faːm˧˨ʔ faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vi phạm pháp luật tiếng Anh là law violation; breach of law;.
vi phạm pháp luật tiếng Anh là: law violation; breach of law;; to violate the law; to break the law.
law violation; breach of law;; to violate the law; to break the law
Phát âm tiếng Việt /vi˧˧ faːm˧˨ʔ faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải bị xử lý theo quy định. — Every breach of law must be handled according to regulations.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.