eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vi phạm pháp luật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: law violation; breach of law;

/vi˧˧ faːm˧˨ʔ faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

vi phạm pháp luật tiếng Anh là law violation; breach of law;.

Nghĩa tiếng Anh của "vi phạm pháp luật"

  1. law violation; breach of law;
  2. to violate the law; to break the law

Example sentences

  • Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải bị xử lý theo quy định. — Every breach of law must be handled according to regulations.
  • Cố tình vi phạm pháp luật dù đã được cảnh báo. — Intentionally violating the law despite being warned.

FAQ

vi phạm pháp luật tiếng Anh là gì?

vi phạm pháp luật tiếng Anh là: law violation; breach of law;; to violate the law; to break the law.

"vi phạm pháp luật" in English?

law violation; breach of law;; to violate the law; to break the law

vi phạm pháp luật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vi˧˧ faːm˧˨ʔ faːp̚˧˦ lwət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vi phạm pháp luật"

Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải bị xử lý theo quy định. — Every breach of law must be handled according to regulations.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.