eword.vn · Tiếng Việt → Anh

viễn du tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to travel far away

/viən˦ˀ˥ zu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

viễn du tiếng Anh là to travel far away.

Nghĩa tiếng Anh của "viễn du"

  1. to travel far away
  2. long journey, voyage

Example sentences

  • 2022, Hiền Lương, "Kỷ niệm 159 năm ngày sinh bác sĩ Alexandre Yersin (Commemorating 159 years of Doctor Alexandre Yersin's birthday)" Thanh Niên (Young People) Online Năm 1890, Alexandre Yersin quyết chí viễn du và lên đường sang vùng Viễn Đông trên chuyến tàu buôn của hãng Hàm Rồng. In 1890, Alexandre Yersin was determined to travel far away and set out to the Far East on a Hàm Rồng company's merchant ship.
  • 2020, Lê Thượng Nhã, "Giúp trẻ khám phá những cuộc viễn du trong lịch sử (Helping Children Discover Historical Voyages)" zingnews.vn Cuốn sách được chia làm 8 phần lớn, bắt đầu bằng những chuyến viễn du đầu tiên thuở bình minh của nhân loại. — The book is divided into 8 main parts, starting with the first voyages since the dawn of humanity.

FAQ

viễn du tiếng Anh là gì?

viễn du tiếng Anh là: to travel far away; long journey, voyage.

"viễn du" in English?

to travel far away; long journey, voyage

viễn du đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /viən˦ˀ˥ zu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "viễn du"

2022, Hiền Lương, "Kỷ niệm 159 năm ngày sinh bác sĩ Alexandre Yersin (Commemorating 159 years of Doctor Alexandre Yersin's birthday)" Thanh Niên (Young People) Online Năm 1890, Alexandre Yersin quyết chí viễn du và lên đường sang vùng Viễn Đông trên chuyến tàu buôn của hãng Hàm Rồng. In 1890, Alexandre Yersin was determined to travel far away and set out to the Far East on a Hàm Rồng company's merchant ship.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.