Nghĩa tiếng Anh của "việt vị"
- to be offside
- offside
Tiếng Anh: to be offside
/viət̚˧˨ʔ vi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
việt vị tiếng Anh là to be offside.
việt vị tiếng Anh là: to be offside; offside.
to be offside; offside
Phát âm tiếng Việt /viət̚˧˨ʔ vi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
[…] công nghệ […] xác nhận Mkhitaryan đã việt vị chỉ vài centimet ở phần mũi giày. — The technology confirmed that Mkhitaryan was offside.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.