eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vịnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: gulf; bay

/vïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vịnh tiếng Anh là gulf; bay.

Nghĩa tiếng Anh của "vịnh"

  1. gulf; bay
  2. kind of poem that describes or comments on a particular subject

Example sentences

  • Vịnh Hạ Long — Hạ Long Bay
  • Vịnh cái quạt — On the Fan
  • Vịnh đời người — On Human Life
  • Vịnh Hằng Nga — On Heng'e

FAQ

vịnh tiếng Anh là gì?

vịnh tiếng Anh là: gulf; bay; kind of poem that describes or comments on a particular subject.

"vịnh" in English?

gulf; bay; kind of poem that describes or comments on a particular subject

vịnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vịnh"

Vịnh Hạ Long — Hạ Long Bay

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.