eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vô điều kiện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: unconditionally

/vo˧˧ ʔɗiəw˨˩ kiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adv

vô điều kiện tiếng Anh là unconditionally.

Nghĩa tiếng Anh của "vô điều kiện"

  1. unconditionally

Example sentences

  • đầu hàng vô điều kiện — to surrender unconditionally
  • - Trai đẹp thì đi thông bể phốt cũng có người thích, như cháu tao chẳng hạn. Châu từ lúc biết Tuấn Anh là cháu mình, suốt ngày tự hào tâng bốc nó, nhưng tâng bốc độ đẹp trai của Vương Tuấn Anh thì chưa bao giờ là thừa. Ly phủi phủi tay, xua xua: - Thằng cháu mày? Buồn nôn! - Nếu thích một người cần có lí do, thì đấy không phải là thích. Cũng giống như bố mẹ mày, yêu thương mày vô điều kiện. — "If you're a hot guy it ain't matter even if you were a septic tank cleaner, like my nephew for example." Ever since Châu learnt Tuấn Anh was her nephew, she'd always touted him, though touting Vương Tuấn Anh's hotness was never uncalled for. Ly waved her hand in dismissal. "Your nephew? Yuck!" "If you need a reason to like someone, you don't really like them. Your parents, for example, love you unconditionally."

FAQ

vô điều kiện tiếng Anh là gì?

vô điều kiện tiếng Anh là: unconditionally.

"vô điều kiện" in English?

unconditionally

vô điều kiện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vo˧˧ ʔɗiəw˨˩ kiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vô điều kiện"

đầu hàng vô điều kiện — to surrender unconditionally

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.