eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vỡ lòng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to learn the alphabet

/vəː˦ˀ˥ lawŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

vỡ lòng tiếng Anh là to learn the alphabet.

Nghĩa tiếng Anh của "vỡ lòng"

  1. to learn the alphabet
  2. to learn something from the very beginning, as a complete newbie

Example sentences

  • lớp vỡ lòng — ABC level
  • học vỡ lòng — to learn the alphabet
  • trình độ vỡ lòng — beginner level
  • học tiếng Anh vỡ lòng — to learn English from the ground up; to start learning/dabbling in English

FAQ

vỡ lòng tiếng Anh là gì?

vỡ lòng tiếng Anh là: to learn the alphabet; to learn something from the very beginning, as a complete newbie.

"vỡ lòng" in English?

to learn the alphabet; to learn something from the very beginning, as a complete newbie

vỡ lòng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vəː˦ˀ˥ lawŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vỡ lòng"

lớp vỡ lòng — ABC level

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.