eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vớ vẩn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ridiculous; stupid; nonsensical

/vəː˧˦ vən˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

vớ vẩn tiếng Anh là ridiculous; stupid; nonsensical.

Nghĩa tiếng Anh của "vớ vẩn"

  1. ridiculous; stupid; nonsensical

Example sentences

  • Mày nghe gì chưa? Người ta chế được kim cương từ rác rồi đó! Vớ vẩn! — Have you heard the news? They've finally been able to synthesize diamond from garbage! That does sound like garbage!
  • Dẹp ba trò vớ vẩn đi! — Enough with the bullcrap!

FAQ

vớ vẩn tiếng Anh là gì?

vớ vẩn tiếng Anh là: ridiculous; stupid; nonsensical.

"vớ vẩn" in English?

ridiculous; stupid; nonsensical

vớ vẩn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vəː˧˦ vən˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vớ vẩn"

Mày nghe gì chưa? Người ta chế được kim cương từ rác rồi đó! Vớ vẩn! — Have you heard the news? They've finally been able to synthesize diamond from garbage! That does sound like garbage!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.