eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vòi xịt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spray nozzle

/vɔj˨˩ sit̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vòi xịt tiếng Anh là spray nozzle.

Nghĩa tiếng Anh của "vòi xịt"

  1. spray nozzle

Example sentences

  • vòi xịt vệ sinh — bidet shower
  • Ông Quảng cho hay, mỗi bộ rớ đánh cá sau khoảng một tháng được mang về vệ sinh rong rêu bằng vòi xịt. — Mr Quảng explains how, about once a month, each set of lift nets is brought in for cleaning to remove moss and algae with a spray nozzle.

FAQ

vòi xịt tiếng Anh là gì?

vòi xịt tiếng Anh là: spray nozzle.

"vòi xịt" in English?

spray nozzle

vòi xịt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vɔj˨˩ sit̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vòi xịt"

vòi xịt vệ sinh — bidet shower

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.