eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vọng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to echo, to resound

/vawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

vọng tiếng Anh là to echo, to resound.

Nghĩa tiếng Anh của "vọng"

  1. to echo, to resound
  2. to expect, to await
  3. to long for

Example sentences

  • thánh lễ vọng — vigil mass
  • đêm vọng lễ — eve of a feast day
  • Lần đầu tiên tôi gặp cô ta là vào đêm vọng lễ Giáng Sinh năm 2007,[…] — The first time I met her was Christmas Eve 2007; […]
  • vọng về — to long to return

FAQ

vọng tiếng Anh là gì?

vọng tiếng Anh là: to echo, to resound; to expect, to await; to long for.

"vọng" in English?

to echo, to resound; to expect, to await; to long for

vọng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vọng"

thánh lễ vọng — vigil mass

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.