Nghĩa tiếng Anh của "vọng"
- to echo, to resound
- to expect, to await
- to long for
Tiếng Anh: to echo, to resound
/vawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vọng tiếng Anh là to echo, to resound.
vọng tiếng Anh là: to echo, to resound; to expect, to await; to long for.
to echo, to resound; to expect, to await; to long for
Phát âm tiếng Việt /vawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thánh lễ vọng — vigil mass
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.