Nghĩa tiếng Anh của "vợt"
- hand net; scoop net
- racquet; bat
- to catch with a hand net
Tiếng Anh: hand net; scoop net
/vəːt̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vợt tiếng Anh là hand net; scoop net.
vợt tiếng Anh là: hand net; scoop net; racquet; bat; to catch with a hand net.
hand net; scoop net; racquet; bat; to catch with a hand net
Phát âm tiếng Việt /vəːt̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tay vợt — a tennis player
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.