eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vợt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hand net; scoop net

/vəːt̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

vợt tiếng Anh là hand net; scoop net.

Nghĩa tiếng Anh của "vợt"

  1. hand net; scoop net
  2. racquet; bat
  3. to catch with a hand net

Example sentences

  • tay vợt — a tennis player

FAQ

vợt tiếng Anh là gì?

vợt tiếng Anh là: hand net; scoop net; racquet; bat; to catch with a hand net.

"vợt" in English?

hand net; scoop net; racquet; bat; to catch with a hand net

vợt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vəːt̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vợt"

tay vợt — a tennis player

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.