eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: season

/vu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

vụ tiếng Anh là season.

Nghĩa tiếng Anh của "vụ"

  1. season
  2. case, affair
  3. specialized department within a ministry
  4. to seek
  5. spinning top

Example sentences

  • vụ gặt — harvest season
  • vụ tham nhũng — a case of bribery
  • vụ kiện — a case of suing; that is, a lawsuit
  • vụ kế hoạch — planning department

FAQ

vụ tiếng Anh là gì?

vụ tiếng Anh là: season; case, affair; specialized department within a ministry.

"vụ" in English?

season; case, affair; specialized department within a ministry

vụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vụ"

vụ gặt — harvest season

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.