eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vũ bão tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: something fast, strong, and large-scale

/vu˦ˀ˥ ʔɓaːw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

vũ bão tiếng Anh là something fast, strong, and large-scale.

Nghĩa tiếng Anh của "vũ bão"

  1. something fast, strong, and large-scale
  2. fast, strong, and large-scale

Example sentences

  • tấn công như vũ bão — to attack with overwhelming force
  • phát triển vũ bão — to develop at breakneck speed

FAQ

vũ bão tiếng Anh là gì?

vũ bão tiếng Anh là: something fast, strong, and large-scale; fast, strong, and large-scale.

"vũ bão" in English?

something fast, strong, and large-scale; fast, strong, and large-scale

vũ bão đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vu˦ˀ˥ ʔɓaːw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vũ bão"

tấn công như vũ bão — to attack with overwhelming force

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.