eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: abyss

/vɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

vực tiếng Anh là abyss.

Nghĩa tiếng Anh của "vực"

  1. abyss
  2. canyon; gorge
  3. domain
  4. to wake someone up from unconsciousness

Example sentences

  • bờ vực — a (natural) ledge near a very steep fall
  • bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng — to be pushed to the brink of extinction

FAQ

vực tiếng Anh là gì?

vực tiếng Anh là: abyss; canyon; gorge; domain.

"vực" in English?

abyss; canyon; gorge; domain

vực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vực"

bờ vực — a (natural) ledge near a very steep fall

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.