Nghĩa tiếng Anh của "vùn vụt"
- rapid; swift; fast
Tiếng Anh: rapid; swift; fast
/vun˨˩ vut̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vùn vụt tiếng Anh là rapid; swift; fast.
vùn vụt tiếng Anh là: rapid; swift; fast.
rapid; swift; fast
Phát âm tiếng Việt /vun˨˩ vut̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tăng cân vùn vụt — to quickly put on weight
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.