eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vùn vụt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rapid; swift; fast

/vun˨˩ vut̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

vùn vụt tiếng Anh là rapid; swift; fast.

Nghĩa tiếng Anh của "vùn vụt"

  1. rapid; swift; fast

Example sentences

  • tăng cân vùn vụt — to quickly put on weight
  • thời gian vùn vụt trôi — time flies

FAQ

vùn vụt tiếng Anh là gì?

vùn vụt tiếng Anh là: rapid; swift; fast.

"vùn vụt" in English?

rapid; swift; fast

vùn vụt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vun˨˩ vut̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vùn vụt"

tăng cân vùn vụt — to quickly put on weight

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.