quần áo để vung vãi — clothes scattered all around
Máu loang đỏ lòm trên những đám gạo trắng từ trong bồng đổ vung vãi. — The very spreading blood left its mark on the areas of white rice that was scattered from the bag.
FAQ
vung vãi tiếng Anh là gì?
vung vãi tiếng Anh là: scatteredly.
"vung vãi" in English?
scatteredly
vung vãi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /vʊwŋ͡m˧˧ vaːj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.