eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vung vãi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: scatteredly

/vʊwŋ͡m˧˧ vaːj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adv

vung vãi tiếng Anh là scatteredly.

Nghĩa tiếng Anh của "vung vãi"

  1. scatteredly

Example sentences

  • cơm rơi/té vung vãi — rice fell scatteredly
  • quần áo để vung vãi — clothes scattered all around
  • Máu loang đỏ lòm trên những đám gạo trắng từ trong bồng đổ vung vãi. — The very spreading blood left its mark on the areas of white rice that was scattered from the bag.

FAQ

vung vãi tiếng Anh là gì?

vung vãi tiếng Anh là: scatteredly.

"vung vãi" in English?

scatteredly

vung vãi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vʊwŋ͡m˧˧ vaːj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vung vãi"

cơm rơi/té vung vãi — rice fell scatteredly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.