Nghĩa tiếng Anh của "vượn"
- gibbon
- ape (animal)
Tiếng Anh: gibbon
/vɨən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vượn tiếng Anh là gibbon.
vượn tiếng Anh là: gibbon; ape (animal).
gibbon; ape (animal)
Phát âm tiếng Việt /vɨən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
vượn người/người vượn — non-anatomically human species of Homo
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.