eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vượn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: gibbon

/vɨən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

vượn tiếng Anh là gibbon.

Nghĩa tiếng Anh của "vượn"

  1. gibbon
  2. ape (animal)

Example sentences

  • vượn người/người vượn — non-anatomically human species of Homo
  • vượn/khỉ hình người — a hominid

FAQ

vượn tiếng Anh là gì?

vượn tiếng Anh là: gibbon; ape (animal).

"vượn" in English?

gibbon; ape (animal)

vượn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vɨən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vượn"

vượn người/người vượn — non-anatomically human species of Homo

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.