eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vuông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: square

/vuəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

vuông tiếng Anh là square.

Nghĩa tiếng Anh của "vuông"

  1. square
  2. right
  3. square (Used in the names of units of area)

Example sentences

  • góc vuông — a right angle
  • tam giác vuông — a right triangle
  • Đường thẳng d vuông góc với đường thẳng t. — Line d is perpendicular to line t.

FAQ

vuông tiếng Anh là gì?

vuông tiếng Anh là: square; right; square (Used in the names of units of area).

"vuông" in English?

square; right; square (Used in the names of units of area)

vuông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vuəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vuông"

góc vuông — a right angle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.