eword.vn · Tiếng Việt → Anh

vượt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cross a mark, line or obstacle

/vɨət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

vượt tiếng Anh là to cross a mark, line or obstacle.

Nghĩa tiếng Anh của "vượt"

  1. to cross a mark, line or obstacle

Example sentences

  • (chạy) vượt rào — to jump over a fence or hurdle; to hurdle
  • vượt đèn đỏ — to run a red light

FAQ

vượt tiếng Anh là gì?

vượt tiếng Anh là: to cross a mark, line or obstacle.

"vượt" in English?

to cross a mark, line or obstacle

vượt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /vɨət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "vượt"

(chạy) vượt rào — to jump over a fence or hurdle; to hurdle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.