Nghĩa tiếng Anh của "vượt"
- to cross a mark, line or obstacle
Tiếng Anh: to cross a mark, line or obstacle
/vɨət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
vượt tiếng Anh là to cross a mark, line or obstacle.
vượt tiếng Anh là: to cross a mark, line or obstacle.
to cross a mark, line or obstacle
Phát âm tiếng Việt /vɨət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
(chạy) vượt rào — to jump over a fence or hurdle; to hurdle
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.