eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xăng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: gasoline, petrol

/saŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

xăng tiếng Anh là gasoline, petrol.

Nghĩa tiếng Anh của "xăng"

  1. gasoline, petrol

Example sentences

  • xe chạy xăng — gas-powered car
  • đổ xăng — to pump gas, to fill up the gas tank
  • đổ đầy xăng — to top off the gas tank
  • Xe gần hết xăng rồi. — The car is almost out of gas.

FAQ

xăng tiếng Anh là gì?

xăng tiếng Anh là: gasoline, petrol.

"xăng" in English?

gasoline, petrol

xăng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xăng"

xe chạy xăng — gas-powered car

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.