eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to stir fry

/saːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

xào tiếng Anh là to stir fry.

Nghĩa tiếng Anh của "xào"

  1. to stir fry
  2. to rehash
  3. to shuffle

Example sentences

  • phở xào — stir-fried pho
  • Cái bọn này cứ xào đi xào lại kịch bản hoài. — They just keep rehashing the script over and over again.
  • Để tao xào bài cho chắc ăn. — Let me shuffle the cards just to be sure.

FAQ

xào tiếng Anh là gì?

xào tiếng Anh là: to stir fry; to rehash; to shuffle.

"xào" in English?

to stir fry; to rehash; to shuffle

xào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /saːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xào"

phở xào — stir-fried pho

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.