eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xấu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ugly; hideous

/səw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

xấu tiếng Anh là ugly; hideous.

Nghĩa tiếng Anh của "xấu"

  1. ugly; hideous
  2. bad; of low quality
  3. bad; wicked

Example sentences

  • xấu òm / xấu hoắc — ugly as heck
  • Tên gì xấu quá vậy? — What an awful name!
  • gạo xấu — bad rice
  • kẻ xấu — a bad person

FAQ

xấu tiếng Anh là gì?

xấu tiếng Anh là: ugly; hideous; bad; of low quality; bad; wicked.

"xấu" in English?

ugly; hideous; bad; of low quality; bad; wicked

xấu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xấu"

xấu òm / xấu hoắc — ugly as heck

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.