eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xẻ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to shred; to cut into strips; to divide up

/sɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

xẻ tiếng Anh là to shred; to cut into strips; to divide up.

Nghĩa tiếng Anh của "xẻ"

  1. to shred; to cut into strips; to divide up
  2. to cut up
  3. to cut a path (through); to clear a channel (for)

Example sentences

  • xẻ trái mít — to cut up the jackfruit
  • xẻ núi mở đường — to cut a path through the mountains to open a road
  • xẻ rãnh thoát nước — to clear a path for a drain

FAQ

xẻ tiếng Anh là gì?

xẻ tiếng Anh là: to shred; to cut into strips; to divide up; to cut up; to cut a path (through); to clear a channel (for).

"xẻ" in English?

to shred; to cut into strips; to divide up; to cut up; to cut a path (through); to clear a channel (for)

xẻ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xẻ"

xẻ trái mít — to cut up the jackfruit

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.